menu_book
Headword Results "bản đồ" (1)
swap_horiz
Related Words "bản đồ" (1)
bạn đời
English
Nlife partner
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
He found his life partner.
format_quote
Phrases "bản đồ" (7)
bán đồ hiệu
sell luxury goods
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
He found his life partner.
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations (alcohol, cigarettes, gambling...).
Em không tìm bạn đời để dựa dẫm mà tìm người đồng hành để đi nhanh và đi xa hơn.
I'm not looking for a life partner to rely on, but a companion to go faster and further.
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
If you also hope your life partner is someone with positive thinking.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index